ứ trệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ứ trệ (Động từ)
Tình trạng ứ đọng, không thể lưu thông hoặc di chuyển.
- 1."Nước lụt ứ trệ trên đường phố."
- 2."Hàng hoá ứ trệ, không bán được."
- 3."Dòng xe ứ trệ do tai nạn giao thông."
Lưu ý khi sử dụng "ứ trệ"
Lưu ý về động từ
"ứ trệ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ứ trệ"
ứ trệ là động từ trong tiếng Việt. Tình trạng ứ đọng, không thể lưu thông hoặc di chuyển. Ví dụ: "Nước lụt ứ trệ trên đường phố."
Từ liên quan
ứ
Từ ít dùng, tương tự như ứa.
ứ hơi
(Phương ngữ) không còn khả năng chịu đựng, ở trạng thái quá tải hoặc mệt mỏi.
ứ hự
Từ diễn tả âm thanh phát ra như bị nghẹn lại trong cổ họng, thường thể hiện sự không hài lòng.
ứ tắc
Trạng thái dồn ứ, không thể di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động bình thường, thường liên quan đến giao thông hoặc công việc.
ứ đọng
Dồn tích lâu tại một chỗ, gây ra tình trạng tắc nghẽn.
ứ ừ
(Khẩu ngữ) từ ngữ thể hiện sự không đồng ý hoặc phản đối một cách nũng nịu, thường được sử dụng bởi trẻ nhỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.