u ám
Định nghĩa
Nghĩa 1: u ám (Tính từ)
Từ miêu tả trạng thái tối tăm, u buồn, không có ánh sáng hoặc sự sống.
- 1."Những ngày u ám dưới chế độ thực dân."
- 2."Bầu trời hôm nay thật u ám."
- 3."Cảnh vật xung quanh trở nên u ám khi trời mưa."
Lưu ý khi sử dụng "u ám"
Lưu ý về tính từ
"u ám" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "u ám"
u ám là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả trạng thái tối tăm, u buồn, không có ánh sáng hoặc sự sống. Ví dụ: "Những ngày u ám dưới chế độ thực dân."
Từ liên quan
u uất
Từ diễn tả cảm giác buồn bã và tức giận âm thầm, không thể bày tỏ ra ngoài.
u uẩn
U uẩn miêu tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, hoặc khó hiểu.
u xơ
Khối u lành tính có dạng tròn, bên trong tổ chức chủ yếu là sợi cơ và thường có nhân.
u ơ
Từ mô phỏng âm thanh phát ra khi trẻ em nói một cách không rõ ràng.
u ẩn
Sâu kín trong lòng, không bộc lộ ra ngoài (thường ám chỉ tình cảm đau buồn).
u-ra-ni
Một nguyên tố hóa học, ký hiệu U, với số nguyên tử 92, là urani. Nó thường được sử dụng trong năng lượng hạt nhân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.