ừng ực
Định nghĩa
Nghĩa 1: ừng ực (Tính từ)
Từ mô phỏng âm thanh nuốt chất lỏng nhanh và mạnh, thường là từng hơi dài.
- 1."Tu nước ừng ực."
- 2."Anh ấy uống nước ừng ực sau khi chạy bộ."
- 3."Cô ấy ăn canh ừng ực vì quá ngon."
Lưu ý khi sử dụng "ừng ực"
Lưu ý về tính từ
"ừng ực" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ừng ực"
ừng ực là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô phỏng âm thanh nuốt chất lỏng nhanh và mạnh, thường là từng hơi dài. Ví dụ: "Tu nước ừng ực."
Từ liên quan
ừ
Âm thanh dùng để trả lời người ngang hàng hoặc người cấp dưới, thể hiện sự đồng ý hoặc nhất trí.
ừ hữ
Từ ngữ thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận trong giao tiếp, thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật.
ừ ào
Được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ hành động đồng ý hoặc đáp lại một cách hững hờ, không quan tâm lắm đến nội dung cuộc trò chuyện.
ửng
Bắt đầu có màu đỏ lên một cách nhẹ nhàng.
ựa
Hành động đẩy một chất từ dạ dày lên miệng.
ực
Từ mô phỏng âm thanh của việc nuốt mạnh chất lỏng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.