u nhã
Định nghĩa
Nghĩa 1: u nhã (Tính từ)
Từ cũ, ít dùng để chỉ sự thanh nhã và buồn bã, tĩnh lặng.
- 1."Cảnh chùa tịch mịch và u nhã."
- 2."Bức tranh mang vẻ đẹp u nhã, khiến lòng người thư thả."
- 3."Âm hưởng của bản nhạc rất u nhã, tạo cảm giác trầm lắng."
Lưu ý khi sử dụng "u nhã"
Lưu ý về tính từ
"u nhã" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "u nhã"
u nhã là tính từ trong tiếng Việt. Từ cũ, ít dùng để chỉ sự thanh nhã và buồn bã, tĩnh lặng. Ví dụ: "Cảnh chùa tịch mịch và u nhã."
Từ liên quan
u minh
(Từ cũ, Văn chương) chỉ âm phủ và dương gian theo cách diễn đạt khái quát.
u mê
Mê muội đến mức không còn khả năng phân biệt hay nhận thức rõ ràng.
u nang
U có bọc chứa chất lỏng trong cơ thể.
u sầu
(Văn chương) diễn tả cảm giác buồn bã, nặng nề.
u trầm
Tính từ miêu tả sự trầm lặng và u buồn sâu lắng.
u tịch
(Văn chương) mô tả không gian vắng vẻ và yên tĩnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.