ước chung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ước chung (Danh từ)

Ước số chung của nhiều đại lượng.

Ví dụ (2)
  • 1."Tìm ước chung lớn nhất của các số 12, 18 và 30."
  • 2."Trong toán học, ước chung được sử dụng để rút gọn phân số."

Lưu ý khi sử dụng "ước chung"

Lưu ý về danh từ

"ước chung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ước chung"

ước chung là danh từ trong tiếng Việt. Ước số chung của nhiều đại lượng. Ví dụ: "Tìm ước chung lớn nhất của các số 12, 18 và 30."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này