ứng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ứng (Động từ)

Cho nhận trước tiền hoặc hiện vật để sử dụng trước, rồi trả sau.

Ví dụ (3)
  • 1."Ứng tiền công tác phí."
  • 2."Ứng trước vật tư cho sản xuất."
  • 3."Tôi đã ứng trước tiền để mua nguyên liệu."
2
Động từ

Nghĩa 2: ứng (Động từ)

Có mối quan hệ phù hợp hoặc tương ứng với nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Hai vế ứng nhau từng chữ."
  • 2."Trong một đa giác, mỗi cạnh ứng với một góc."
  • 3."Các phần tử trong bảng phải ứng với nhau để tạo thành một hệ thống thống nhất."
3
Động từ

Nghĩa 3: ứng (Động từ)

Theo tín ngưỡng, lực lượng siêu nhiên báo trước điều lành dữ.

Ví dụ (1)
  • 1."Thần linh ứng mộng."

Lưu ý khi sử dụng "ứng"

Lưu ý về động từ

"ứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ứng" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ứng"

ứng là động từ trong tiếng Việt. Cho nhận trước tiền hoặc hiện vật để sử dụng trước, rồi trả sau. Ví dụ: "Ứng tiền công tác phí."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này