Từ vựng vần U (trang 2/2)
Tổng 269 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "U". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- uốn lượnHành động uốn thành đường cong và lượn liên tục một cách mềm mại.
- uốn nắnHướng dẫn và chỉ bảo để chỉnh sửa cho đúng hoặc tốt hơn.
- ươn ướtCó cảm giác hơi ướt, không hoàn toàn khô ráo.
- uốn vánBệnh cấp tính do một loại vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể qua vết thương, gây ra co cứng và khó thở, có thể dẫn đến tử vong.
- uổngMất đi một cách đáng tiếc vì không được sử dụng một cách có ích.
- uốngHành động tiếp nhận chất lỏng vào miệng và nuốt xuống.
- ươngLàm cho trứng cá nở hoặc nuôi cá bột thành cá con để thả nuôi ở nơi khác.
- ương bướngTính từ chỉ sự bướng bỉnh, ngoan cố, không chịu nghe lời và cứ làm theo ý mình.
- ương gànCó tính bướng bỉnh một cách ngạo ngược, khác thường.
- ương ngạnhTính từ chỉ sự bướng bỉnh, không chịu nghe lời và thường cố tình làm theo cách khác.
- uống nước cả cặnHành động uống chất lỏng trong đó có cả cặn hoặc cặn bã, mang nghĩa là không bỏ sót bất kỳ phần nào.
- uống nước nhớ nguồnMột phương châm thể hiện ý nghĩa về việc ghi nhớ công ơn, nguồn gốc và nguồn cội.
- uổng phíSử dụng cái gì đó một cách không hiệu quả, không mang lại giá trị hoặc không cần thiết.
- ướpHành động làm cho hương liệu thấm vào thức uống (thường là chè) để tăng thêm độ thơm ngon.
- ướp lạnhHành động cho thực phẩm vào tủ đá hoặc môi trường lạnh để bảo quản và giữ được hương vị tươi ngon.
- ướtCó nước hoặc độ ẩm trên bề mặt.
- ướt át(Khẩu ngữ) có nhiều tình cảm uỷ mị, yếu đuối, thường gây cảm giác chạnh lòng.
- ướt đẫmƯớt một cách nhiều và bao phủ khắp bề mặt.
- ướt đầmCó nghĩa là bị thấm nước nhiều, giống như ướt đẫm.
- ướt mèm(Khẩu ngữ) ướt đẫm, dính chặt vào nhau.
- ướt nhèmMô tả trạng thái ẩm ướt, có thể sử dụng để chỉ sự ướt đẫm hoặc khó chịu.
- ướt rườn rượt(Phương ngữ) diễn tả trạng thái rất ướt, ẩm ướt hơn cả ướt rượt.
- ướt rượtTừ mô tả trạng thái ướt sũng, ngập nước.
- ướt sũngƯớt đẫm, do bị ngâm lâu trong nước hoặc thấm nước nhiều.
- ướt sườn sượtTừ chỉ trạng thái ẩm ướt, lướt qua và nhấn mạnh hơn so với 'ướt sượt'.
- ướt sượt(Phương ngữ) Làm ướt đáng kể, thường chỉ tình trạng ẩm ướt hoặc ướt rượt.
- úpHành động chụp bắt một cách nhanh chóng và bất ngờ.
- ụpHành động lật đổ một vật xuống một cách nhanh chóng, mạnh mẽ và đột ngột.
- úp súpTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'lụp xụp'.
- úp thìa(Khẩu ngữ) Tư thế nằm hoặc ngồi áp sát ngực vào lưng người khác.
- uploadĐưa dữ liệu (văn bản, âm thanh, hình ảnh, v.v.) từ máy tính hoặc thiết bị điện tử lên một hệ thống lưu trữ từ xa (như website, máy chủ hoặc các hệ thống tương tự khác); phân biệt với việc tải xuống.
- upsTăng lên, nâng lên hoặc làm cho cái gì đó cao hơn.
- upsilonChữ cái thứ hai mươi trong bảng chữ cái Hi Lạp, được ký hiệu là (υ, Y).
- uraniUrani là một nguyên tố hóa học có ký hiệu U và số nguyên tử 92, thường được sử dụng trong năng lượng hạt nhân.
- uraniumKim loại nặng, có màu trắng giống kền, mang tính phóng xạ, được sử dụng để sản xuất năng lượng hạt nhân.
- ureaChất kết tinh không màu, dễ tan trong nước, thường được tìm thấy trong nước tiểu.
- urlMột chuỗi ký tự dùng để xác định vị trí của một tài nguyên trên internet.
- usdTiền tệ của Hoa Kỳ, thường được sử dụng trong giao dịch quốc tế.
- útTừ chỉ người con hoặc em nhỏ tuổi nhất trong gia đình.
- ụt à ụt ịtDiễn tả trạng thái âm thanh lặp đi lặp lại với mức độ nhiều hơn, liên tục hơn so với 'ụt ịt'.
- ụt ịtTừ mô phỏng tiếng lợn kêu nhỏ, ngắn và liên tục.
- út ít(Khẩu ngữ) có nghĩa như 'út', thể hiện sự âu yếm, thân mật.
- ưuChỉ sự ưu tiên, điều tốt hơn hoặc có giá trị cao hơn.
- ưu áiYêu thương và chăm sóc cho ai đó một cách đặc biệt.
- ưu đãiCung cấp hoặc cho phép điều gì đó với điều kiện tốt hơn, không phải trả giá cao hơn.
- ưu điểmĐiểm mạnh, đặc điểm tích cực của một người, điều, hoặc sản phẩm.
- ưu khuyết điểm(Khẩu ngữ) Các ưu điểm và khuyết điểm được nói chung lại.
- ưu phiền(Từ cũ) cảm giác buồn bã kèm theo lo lắng, không được yên ổn trong lòng.
- ưu sầuTừ cũ, ít được sử dụng, chỉ sự lo lắng, buồn rầu, và không vui vẻ.
- ưu thếThế mạnh hơn so với đối thủ hoặc trong một tình huống nhất định.
- ưu tiênĐược chú trọng trước tiên so với các đối tượng khác, do có giá trị cao hơn.
- ưu trươngCó áp suất thẩm thấu cao hơn, thường được so sánh với áp suất thẩm thấu của huyết thanh.
- ưu túTừ chỉ người có năng lực và phẩm chất tốt, được đánh giá cao hơn người khác.
- ưu tưLo lắng và suy nghĩ sâu sắc, kín đáo.
- ưu việtTốt hơn hẳn, vượt trội hơn những thứ khác.
- uýCấp quân hàm dưới cấp tá trong quân đội.
- uyTừ chỉ sức mạnh hoặc quyền lực, thường dùng để nói về uy quyền.
- uỷ ban(Khẩu ngữ) viết tắt của ủy ban nhân dân.
- uỷ ban nhân dânCơ quan chấp hành có nhiệm vụ tổ chức và thực hiện các nghị quyết của hội đồng nhân dân, quản lý công tác của nhà nước tại địa phương.
- uỷ ban quân quảnCơ quan quân sự tạm thời được thành lập để điều hành công việc tại những khu vực quan trọng vừa mới chiếm được từ đối phương.
- uy danhUy danh chỉ vị thế, danh tiếng, hoặc sự tôn trọng mà một người hoặc một tổ chức đạt được trong xã hội.
- uy hiếpHành động sử dụng sức mạnh hoặc đe dọa để cưỡng ép người khác, làm cho họ sợ hãi và phải phục tùng.
- uý lạo(Ít dùng) Hành động thăm hỏi, an ủi những người đã chịu đựng mất mát hoặc khó khăn vì sự nghiệp chung, thường bằng lời nói hoặc quà tặng.
- uỷ lạoHành động ủy quyền hoặc giao phó cho người khác làm một việc gì đó.
- uy linhSức mạnh thiêng liêng, thường đem lại sức lực tinh thần lớn lao.
- uy lựcSức mạnh lớn lao gây sự nể sợ hoặc khiến người khác phải khuất phục.
- uỷ mịCó biểu hiện yếu đuối trong tình cảm hoặc tinh thần.
- uỷ mỵChỉ cảm giác hoặc trạng thái bị ảnh hưởng bởi sự lời cuốn hút, dễ bị tổn thương hoặc yếu đuối.
- uy nghiCó dáng vẻ chững chạc, bề thế và tạo ra sự tôn kính.
- uy nghiêmCó dáng vẻ trang nghiêm, gợi lên sự tôn kính và nghiêm túc.
- uỷ nhiệmGiao cho người khác thực hiện một nhiệm vụ mà mình có trách nhiệm.
- uỷ nhiệm thưThư uỷ nhiệm, thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng.
- uy phongSự uy tín, sức ảnh hưởng lớn lao mà một người hoặc tổ chức nào đó có trong xã hội.
- uỷ quyềnGiao quyền hành pháp lý của mình cho người khác để họ thực hiện.
- uy quyềnQuyền lực gây sự nể sợ hoặc kính trọng từ người khác.
- uỷ thácGiao phó công việc quan trọng cho người tin cậy thực hiện thay mình.
- uy thếThế mạnh xuất phát từ quyền lực, khiến người khác phải cảm thấy e dè hoặc nể sợ.
- uy tínSự tín nhiệm và lòng mến phục được cộng đồng công nhận.
- uỷ trịHành động giao cho một quốc gia thắng trận quyền cai quản tạm thời một vùng lãnh thổ nào đó, vốn thuộc về một quốc gia bại trận; đây là một hình thức quản lý thuộc địa theo quyết định của Hội quốc liên sau Chiến tranh thế giới thứ nhất.
- uỷ viênThành viên của một ban hay một ủy ban trong tổ chức, đoàn thể.
- uy vũSức mạnh của vũ lực và quyền lực.
- uỵchTừ mô phỏng âm thanh lớn, trầm và ngắn, tương tự như tiếng vật nặng rơi xuống đất.
- uyênTừ dùng để chỉ uyên ương, thường gặp trong văn chương, nhưng ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày.
- uyên bácCó kiến thức sâu rộng, phong phú và hiểu biết nhiều lĩnh vực.
- uyển chuyểnTừ dùng để miêu tả sự mềm dẻo, linh hoạt, không cứng nhắc hay máy móc.
- uyển ngữPhương thức diễn đạt nhẹ nhàng, thay thế cho những cách nói có thể bị coi là thô lỗ hoặc khó chịu.
- uyên thâmCó kiến thức sâu rộng và sâu sắc về một lĩnh vực chuyên môn nào đó.
- uyên ươngLoại chim sống ở nước, cùng họ với vịt, trong đó con đực được gọi là 'uyên' và con cái là 'ương'; chúng luôn sống bên nhau và thường được dùng trong văn chương để ví von về một cặp đôi vợ chồng đẹp và gắn bó.
- uỳnh uỵchHành động gây ra tiếng ồn lớn, thường là âm thanh khó chịu hoặc lộn xộn.