ứ hơi
Định nghĩa
Nghĩa 1: ứ hơi (Tính từ)
(Phương ngữ) không còn khả năng chịu đựng, ở trạng thái quá tải hoặc mệt mỏi.
- 1."Mệt ứ hơi."
- 2."Sau một ngày làm việc vất vả, tôi cảm thấy ứ hơi."
- 3."Chạy bộ liên tục khiến tôi ứ hơi."
Lưu ý khi sử dụng "ứ hơi"
Lưu ý về tính từ
"ứ hơi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ứ hơi"
ứ hơi là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) không còn khả năng chịu đựng, ở trạng thái quá tải hoặc mệt mỏi. Ví dụ: "Mệt ứ hơi."
Từ liên quan
ủng
Giày cao su có cổ cao đến đầu gối, dùng để đi trong nước, lội bùn, hoặc trong các điều kiện ẩm ướt.
ủng hộ
Giúp đỡ về mặt vật chất hoặc tinh thần để chia sẻ những khó khăn, mất mát, và nỗi đau.
ứ
Từ ít dùng, tương tự như ứa.
ứ hự
Từ diễn tả âm thanh phát ra như bị nghẹn lại trong cổ họng, thường thể hiện sự không hài lòng.
ứ trệ
Tình trạng ứ đọng, không thể lưu thông hoặc di chuyển.
ứ tắc
Trạng thái dồn ứ, không thể di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động bình thường, thường liên quan đến giao thông hoặc công việc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.