ú tim
Định nghĩa
Nghĩa 1: ú tim (Danh từ)
Trò chơi mà trong đó một người tìm kiếm và những người khác sẽ trốn.
- 1."Chơi trò ú tim với các bạn rất vui."
- 2."Mỗi lần chơi ú tim, mình đều tìm ra hết các bạn trốn."
Lưu ý khi sử dụng "ú tim"
Lưu ý về danh từ
"ú tim" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ú tim"
ú tim là danh từ trong tiếng Việt. Trò chơi mà trong đó một người tìm kiếm và những người khác sẽ trốn. Ví dụ: "Chơi trò ú tim với các bạn rất vui."
Từ liên quan
ùng oàng
Từ mô phỏng âm thanh nổ rền vang, đều đặn và liên tiếp như tiếng bom đạn.
ùng ục
Từ mô phỏng âm thanh trầm đục, phát ra liên tục như tiếng nước sôi mạnh hoặc khi bị khuấy động mạnh trong vật chứa kín.
ú a ú ớ
Từ dùng để diễn tả sự ngập ngừng, lưỡng lự, nhưng nhấn mạnh hơn.
ú ớ
(Khẩu ngữ) miêu tả cách nói năng không rõ ràng, lúng túng, hoặc cố tình giả vờ không biết điều gì.
ú ụ
(Khẩu ngữ, Ít dùng) Có nghĩa tương tự như 'tú ụ', dùng để diễn tả sự đầy đặn, tràn trề.
úa
Trở nên có màu vàng xỉn, không còn tươi sáng nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.