u tịch
Định nghĩa
Nghĩa 1: u tịch (Tính từ)
(Văn chương) mô tả không gian vắng vẻ và yên tĩnh.
- 1."Nơi rừng sâu u tịch."
- 2."Trời đã tối, khung cảnh trở nên u tịch và huyền bí."
- 3."Tôi thích ngồi một mình ở những chỗ u tịch để suy nghĩ."
Lưu ý khi sử dụng "u tịch"
Lưu ý về tính từ
"u tịch" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "u tịch"
u tịch là tính từ trong tiếng Việt. (Văn chương) mô tả không gian vắng vẻ và yên tĩnh. Ví dụ: "Nơi rừng sâu u tịch."
Từ liên quan
u nhã
Từ cũ, ít dùng để chỉ sự thanh nhã và buồn bã, tĩnh lặng.
u sầu
(Văn chương) diễn tả cảm giác buồn bã, nặng nề.
u trầm
Tính từ miêu tả sự trầm lặng và u buồn sâu lắng.
u tối
Chỉ sự ngu dốt hoặc tâm trạng u ám, ảm đạm do bị kìm hãm.
u u
Chỉ trạng thái của một vật thể to lớn, nặng nề, hoặc có cảm giác ngột ngạt.
u u minh minh
Ít dùng, tựa như 'u minh' nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.