ụ pháo
Định nghĩa
Nghĩa 1: ụ pháo (Danh từ)
Công sự được xây dựng dưới dạng đắp nổi hoặc nửa nổi nửa chìm, dùng để bố trí một khẩu pháo.
- 1."Trong chiến tranh, các ụ pháo được xây dựng để bảo vệ quân đội khỏi các cuộc tấn công."
- 2."Các kỹ sư đã thiết kế các ụ pháo vững chắc để đảm bảo an toàn cho các loại vũ khí."
Lưu ý khi sử dụng "ụ pháo"
Lưu ý về danh từ
"ụ pháo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ụ pháo"
ụ pháo là danh từ trong tiếng Việt. Công sự được xây dựng dưới dạng đắp nổi hoặc nửa nổi nửa chìm, dùng để bố trí một khẩu pháo. Ví dụ: "Trong chiến tranh, các ụ pháo được xây dựng để bảo vệ quân đội khỏi các cuộc tấn công."
Từ liên quan
ỡm ờ
Từ dùng để chỉ cách nói nửa đùa nửa thật, thường nhằm mục đích trêu chọc.
ợ
Hành động tống khí hoặc các chất gì đó từ dạ dày lên miệng.
ụ
(Phương ngữ) Địa điểm ven sông dốc thoải, thường dùng để kéo thuyền lên bờ.
ụ súng
Công sự được xây dựng để bố trí một hoặc nhiều khẩu súng bắn thẳng, giúp tăng cường khả năng phòng thủ.
ụ tàu
Công trình có cửa thông với sông hoặc biển, cho phép điều chỉnh lượng nước, được sử dụng để đưa tàu thuyền vào để sửa chữa.
ục
Hành động đánh nhau, sử dụng tay hoặc chân.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.