um

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: um (Động từ)

(Phương ngữ) từ ngữ địa phương, có thể diễn tả sự im lặng hoặc không phát ra âm thanh.

2
Tính từ

Nghĩa 2: um (Tính từ)

(cây cối) chỉ sự phát triển dày đặc, xanh tốt.

Ví dụ (3)
  • 1."Cỏ mọc tốt um."
  • 2."Bãi mía xanh um."
  • 3."Rừng cây ở đây um tùm và xanh mát."
3
Tính từ

Nghĩa 3: um (Tính từ)

(Khẩu ngữ) tương tự như từ 'om', diễn tả sự ồn ào, nhiều tiếng động.

Ví dụ (3)
  • 1."Om."
  • 2."Hét um nhà."
  • 3."Trong lễ hội, tiếng nhạc và tiếng người làm náo động cả một vùng um kinh khủng."

Lưu ý khi sử dụng "um"

Lưu ý về động từ

"um" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"um" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "um" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "um"

um là động từ, tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) từ ngữ địa phương, có thể diễn tả sự im lặng hoặc không phát ra âm thanh.

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này