unicode

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: unicode (Danh từ)

Mã ký tự được sử dụng để biểu diễn văn bản trong các hệ thống máy tính, cho phép hiển thị đúng các ký tự của nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Unicode giúp người dùng có thể nhập văn bản tiếng Việt trên máy tính một cách dễ dàng."
  • 2."Nhiều trang web hiện nay sử dụng Unicode để đảm bảo hiển thị đúng ngôn ngữ của người sử dụng."
  • 3."Nếu bạn không cài đặt Unicode, một số ký tự tiếng nước ngoài sẽ không hiển thị chính xác trên thiết bị của bạn."

Lưu ý khi sử dụng "unicode"

Lưu ý về danh từ

"unicode" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "unicode"

unicode là danh từ trong tiếng Việt. Mã ký tự được sử dụng để biểu diễn văn bản trong các hệ thống máy tính, cho phép hiển thị đúng các ký tự của nhiều ngôn ngữ khác nhau. Ví dụ: "Unicode giúp người dùng có thể nhập văn bản tiếng Việt trên máy tính một cách dễ dàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này