uẩn súc
Định nghĩa
Nghĩa 1: uẩn súc (Tính từ)
(Từ cũ) Khả năng hiểu biết sâu sắc và phong phú, thể hiện sự uyên bác.
- 1."Một học giả uẩn súc."
- 2."Ông ấy có kiến thức uẩn súc trong lĩnh vực triết học."
- 3."Cô giáo của tôi rất uẩn súc về văn học cổ điển."
Lưu ý khi sử dụng "uẩn súc"
Lưu ý về tính từ
"uẩn súc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "uẩn súc"
uẩn súc là tính từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Khả năng hiểu biết sâu sắc và phong phú, thể hiện sự uyên bác. Ví dụ: "Một học giả uẩn súc."
Từ liên quan
uất nghẹn
Cảm xúc ngột ngạt, kìm nén, đến mức như nghẹn cổ nhưng vẫn phải cố giữ trong lòng.
uất ức
Cảm giác tức giận nhưng không thể phản kháng hay làm gì được.
uẩn khúc
Điều rắc rối, khó hiểu còn bị giấu kín, chưa được bày tỏ hoặc giải thích rõ ràng.
uế khí
Hơi có mùi hôi thối phát ra từ những nơi bẩn thỉu.
uế tạp
Dơ bẩn, chỉ những nơi lẽ ra phải được giữ gìn sạch sẽ và tinh khiết.
uể oải
Tính từ chỉ sự chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn hoặc hăng hái, thường do mệt mỏi hoặc thiếu hứng thú.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.