un đúc
Định nghĩa
Nghĩa 1: un đúc (Động từ)
Hành động dồn nén hoặc nén chặt một vật gì đó.
- 1."Bà ấy un đúc những chiếc bánh để tiết kiệm không gian."
- 2."Khi xếp đồ vào vali, tôi thường un đúc quần áo lại cho gọn."
Lưu ý khi sử dụng "un đúc"
Lưu ý về động từ
"un đúc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "un đúc"
un đúc là động từ trong tiếng Việt. Hành động dồn nén hoặc nén chặt một vật gì đó. Ví dụ: "Bà ấy un đúc những chiếc bánh để tiết kiệm không gian."
Từ liên quan
um sùm
Từ lóng chỉ sự ồn ào, náo nhiệt hoặc tình trạng hỗn loạn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
um tùm
Từ miêu tả cây cối dày đặc, rậm rạp.
un
Phần bằng phẳng và rộng trên một vật gì đó, dùng để chứa đồ vật.
ung
Nhọt lớn, gây đau nhức nhiều, có thể gây nguy hiểm cho tính mạng.
ung bướu
Tình trạng ung thư hoặc khối u xuất hiện trên cơ thể.
ung dung
Từ miêu tả trạng thái thoải mái, không lo lắng về điều kiện vật chất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.