ung bướu
Định nghĩa
Nghĩa 1: ung bướu (Danh từ)
Tình trạng ung thư hoặc khối u xuất hiện trên cơ thể.
- 1."Nổi ung bướu trên da có thể là dấu hiệu cần chú ý."
- 2."Chữa trị ung bướu là quá trình phức tạp và cần sự can thiệp y tế."
- 3."Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị ung bướu ở phổi."
Lưu ý khi sử dụng "ung bướu"
Lưu ý về danh từ
"ung bướu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ung bướu"
ung bướu là danh từ trong tiếng Việt. Tình trạng ung thư hoặc khối u xuất hiện trên cơ thể. Ví dụ: "Nổi ung bướu trên da có thể là dấu hiệu cần chú ý."
Từ liên quan
un
Phần bằng phẳng và rộng trên một vật gì đó, dùng để chứa đồ vật.
un đúc
Hành động dồn nén hoặc nén chặt một vật gì đó.
ung
Nhọt lớn, gây đau nhức nhiều, có thể gây nguy hiểm cho tính mạng.
ung dung
Từ miêu tả trạng thái thoải mái, không lo lắng về điều kiện vật chất.
ung nhọt
Hình ảnh tượng trưng cho những hiện tượng xấu xa, thối nát từ bên trong, gây tác hại lớn cho xã hội.
ung thư
U ác tính khó điều trị, có khả năng di căn và gây tử vong cao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.