ủ rũ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ủ rũ (Tính từ)
Buồn rầu đến mức như bị rũ xuống, không còn sức sống nữa.
- 1."Ngồi ủ rũ ở một xó."
- 2."Cô ấy trông ủ rũ sau khi nghe tin buồn."
- 3."Mọi người đều cảm thấy ủ rũ khi trời mưa liên tục."
Lưu ý khi sử dụng "ủ rũ"
Lưu ý về tính từ
"ủ rũ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ủ rũ"
ủ rũ là tính từ trong tiếng Việt. Buồn rầu đến mức như bị rũ xuống, không còn sức sống nữa. Ví dụ: "Ngồi ủ rũ ở một xó."
Từ liên quan
ủ
Hành động nung nóng kim loại hoặc hợp kim, sau đó làm nguội từ từ nhằm tăng độ dẻo.
ủ bệnh
Thời kỳ giữa khi bị nhiễm bệnh và khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện.
ủ dột
Mô tả tình trạng u tối, ẩm thấp, không có ánh sáng hoặc không khí trong lành.
ủ ê
Tình trạng buồn rầu âm thầm, ngấm ngầm và kéo dài.
ủ ấp
Có nghĩa giống như 'ấp ủ', thường được dùng để chỉ việc giữ gìn, bảo vệ một điều gì đó trong lòng.
ủa
(Phương ngữ) từ dùng để bộc lộ sự ngạc nhiên hoặc sửng sốt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.