ứng đối
Định nghĩa
Nghĩa 1: ứng đối (Động từ)
Hành động đối đáp nhanh chóng và linh hoạt.
- 1."Giỏi ứng đối trong các cuộc thảo luận."
- 2."Cô ấy luôn biết cách ứng đối khi bị hỏi bất ngờ."
Lưu ý khi sử dụng "ứng đối"
Lưu ý về động từ
"ứng đối" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ứng đối"
ứng đối là động từ trong tiếng Việt. Hành động đối đáp nhanh chóng và linh hoạt. Ví dụ: "Giỏi ứng đối trong các cuộc thảo luận."
Từ liên quan
ứng viên
Người tham gia vào cuộc thi tuyển hoặc quá trình lựa chọn.
ứng xử
Thể hiện thái độ và hành động phù hợp trong các mối quan hệ với người khác.
ứng đáp
Ít được sử dụng, có nghĩa gần giống như 'đối đáp'.
ừ
Âm thanh dùng để trả lời người ngang hàng hoặc người cấp dưới, thể hiện sự đồng ý hoặc nhất trí.
ừ hữ
Từ ngữ thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận trong giao tiếp, thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật.
ừ ào
Được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ hành động đồng ý hoặc đáp lại một cách hững hờ, không quan tâm lắm đến nội dung cuộc trò chuyện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.