u xơ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: u xơ (Danh từ)

Khối u lành tính có dạng tròn, bên trong tổ chức chủ yếu là sợi cơ và thường có nhân.

Ví dụ (3)
  • 1."U xơ tử cung."
  • 2."Bác sĩ chẩn đoán tôi bị u xơ ở vú."
  • 3."Cần theo dõi sự phát triển của u xơ để có phương pháp điều trị kịp thời."

Lưu ý khi sử dụng "u xơ"

Lưu ý về danh từ

"u xơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "u xơ"

u xơ là danh từ trong tiếng Việt. Khối u lành tính có dạng tròn, bên trong tổ chức chủ yếu là sợi cơ và thường có nhân. Ví dụ: "U xơ tử cung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này