Động từCảm từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: (Động từ)

Từ ít dùng, tương tự như ứa.

Ví dụ (3)
  • 1."ứa"
  • 2."Nước mắt ứ ra."
  • 3."Khi nghe tin buồn, người ta thường ứ nước mắt."
2
Cảm từ

Nghĩa 2: (Cảm từ)

(Khẩu ngữ) từ thốt ra để biểu thị sự không bằng lòng hoặc phản đối nhẹ nhàng, thường mang sắc thái nũng nịu.

Ví dụ (3)
  • 1."Úi, em không đi."
  • 2."Ứ, con ở đây với ba cơ?"
  • 3."Ứ, không chịu ăn đâu!"
3
Phụ từ

Nghĩa 3: (Phụ từ)

Diễn tả sự phủ định trong cách nói của trẻ em, thường mang sắc thái nũng nịu.

Ví dụ (4)
  • 1."Ứ phải."
  • 2."Ứ thèm."
  • 3."Ứ cho chị đi cùng đâu."
  • 4."Ứ muốn làm bài tập này."

Lưu ý khi sử dụng ""

Lưu ý về động từ

"ứ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ứ" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về ""

ứ là động từ, cảm từ, phụ từ trong tiếng Việt. Từ ít dùng, tương tự như ứa. Ví dụ: "ứa"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này