ù ù cạc cạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: ù ù cạc cạc (Tính từ)
(Khẩu ngữ) Diễn tả sự lộn xộn, khó hiểu hơn cả từ 'ù cạc'.
- 1."Nói chuyện với cậu ấy thật ù ù cạc cạc."
- 2."Bản báo cáo có vẻ ù ù cạc cạc, khó mà hiểu được."
Lưu ý khi sử dụng "ù ù cạc cạc"
Lưu ý về tính từ
"ù ù cạc cạc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "ù ù cạc cạc"
ù ù cạc cạc là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Diễn tả sự lộn xộn, khó hiểu hơn cả từ 'ù cạc'. Ví dụ: "Nói chuyện với cậu ấy thật ù ù cạc cạc."
Từ liên quan
ù xoẹ
(Thông tục) Thực hiện công việc một cách bừa bãi, không theo một quy tắc hay kế hoạch nào.
ù à ù ờ
Như 'ù ờ' nhưng mang ý nhấn mạnh hơn.
ù ù
Từ dùng để mô phỏng âm thanh mạnh, trầm, và kéo dài liên tiếp, giống như tiếng gió hoặc tiếng động cơ khi phát ra mạnh mẽ.
ù ờ
Chỉ trạng thái khù khờ, không nắm bắt được sự việc hay hiểu biết điều gì.
ùa
Di chuyển với số lượng lớn cùng một lúc, một cách rất nhanh và mạnh.
ùm
Từ mô phỏng âm thanh phát ra nghe trầm, giống như tiếng của một vật nặng rơi xuống nước sâu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.