ứng cử viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ứng cử viên (Danh từ)

Người tham gia ứng cử cho một vị trí, chức vụ nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Ứng cử viên tổng thống"
  • 2."Ứng cử viên cho chức vô địch mùa bóng 2006"
  • 3."Có nhiều ứng cử viên xuất sắc trong cuộc bầu cử lần này."

Lưu ý khi sử dụng "ứng cử viên"

Lưu ý về danh từ

"ứng cử viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ứng cử viên"

ứng cử viên là danh từ trong tiếng Việt. Người tham gia ứng cử cho một vị trí, chức vụ nào đó. Ví dụ: "Ứng cử viên tổng thống"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này