u uẩn

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: u uẩn (Tính từ)

U uẩn miêu tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, hoặc khó hiểu.

Ví dụ (3)
  • 1."Mặt trời đã lặn nhưng ánh sáng u uẩn vẫn còn hiện diện ở chân trời."
  • 2."Nhiều ý kiến của họ thật u uẩn, khiến tôi không thể hiểu được họ đang nghĩ gì."
  • 3."Câu chuyện ban đầu có vẻ u uẩn, nhưng sau một thời gian, mọi thứ trở nên rõ ràng hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: u uẩn (Danh từ)

U uẩn còn có thể hiểu là tình trạng khó khăn trong việc hiểu biết hay nhận thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảm giác u uẩn khi nghe tin xấu khiến tôi không thể tập trung làm việc."
  • 2."Trong các cuộc họp, thường xuất hiện nhiều u uẩn mà phải mất thời gian mới được làm sáng tỏ."
  • 3."Có rất nhiều u uẩn trong quyết định của ban giám đốc mà nhân viên không nắm rõ."

Lưu ý khi sử dụng "u uẩn"

Lưu ý về tính từ

"u uẩn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"u uẩn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "u uẩn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "u uẩn"

u uẩn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. U uẩn miêu tả trạng thái không rõ ràng, mơ hồ, hoặc khó hiểu. Ví dụ: "Mặt trời đã lặn nhưng ánh sáng u uẩn vẫn còn hiện diện ở chân trời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này