ừ hữ
Định nghĩa
Nghĩa 1: ừ hữ (Thán từ)
Từ ngữ thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận trong giao tiếp, thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật.
- 1."Bạn có muốn đi xem phim không? Ừ hữ, mình đi nhé!"
- 2."Mình có nên gọi điện cho họ không? Ừ hữ, gọi đi."
- 3."Cậu đã làm xong bài tập chưa? Ừ hữ, xong rồi."
Nghĩa 2: ừ hữ (Phó từ)
Từ ngữ được dùng để nhấn mạnh sự đồng tình hoặc động viên trong một cuộc trò chuyện.
- 1."Các bạn đừng lo lắng quá nhé, ừ hữ, mọi thứ sẽ ổn thôi."
- 2."Nếu cậu cần giúp đỡ, ừ hữ, mình sẽ sẵn sàng giúp."
- 3."Chúng ta có thể ăn món này không? Ừ hữ, nó rất ngon."
Lưu ý khi sử dụng "ừ hữ"
Đa nghĩa
Từ "ừ hữ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ừ hữ"
ừ hữ là thán từ, phó từ trong tiếng Việt. Từ ngữ thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận trong giao tiếp, thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật. Ví dụ: "Bạn có muốn đi xem phim không? Ừ hữ, mình đi nhé!"
Từ liên quan
ứng đáp
Ít được sử dụng, có nghĩa gần giống như 'đối đáp'.
ứng đối
Hành động đối đáp nhanh chóng và linh hoạt.
ừ
Âm thanh dùng để trả lời người ngang hàng hoặc người cấp dưới, thể hiện sự đồng ý hoặc nhất trí.
ừ ào
Được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ hành động đồng ý hoặc đáp lại một cách hững hờ, không quan tâm lắm đến nội dung cuộc trò chuyện.
ừng ực
Từ mô phỏng âm thanh nuốt chất lỏng nhanh và mạnh, thường là từng hơi dài.
ửng
Bắt đầu có màu đỏ lên một cách nhẹ nhàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.