ừ hữ

Thán từPhó từ

Định nghĩa

1
Thán từ

Nghĩa 1: ừ hữ (Thán từ)

Từ ngữ thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận trong giao tiếp, thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn có muốn đi xem phim không? Ừ hữ, mình đi nhé!"
  • 2."Mình có nên gọi điện cho họ không? Ừ hữ, gọi đi."
  • 3."Cậu đã làm xong bài tập chưa? Ừ hữ, xong rồi."
2
Phó từ

Nghĩa 2: ừ hữ (Phó từ)

Từ ngữ được dùng để nhấn mạnh sự đồng tình hoặc động viên trong một cuộc trò chuyện.

Ví dụ (3)
  • 1."Các bạn đừng lo lắng quá nhé, ừ hữ, mọi thứ sẽ ổn thôi."
  • 2."Nếu cậu cần giúp đỡ, ừ hữ, mình sẽ sẵn sàng giúp."
  • 3."Chúng ta có thể ăn món này không? Ừ hữ, nó rất ngon."

Lưu ý khi sử dụng "ừ hữ"

Đa nghĩa

Từ "ừ hữ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ừ hữ"

ừ hữ là thán từ, phó từ trong tiếng Việt. Từ ngữ thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận trong giao tiếp, thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật. Ví dụ: "Bạn có muốn đi xem phim không? Ừ hữ, mình đi nhé!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này