ùa

Động từPhụ từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: ùa (Động từ)

Di chuyển với số lượng lớn cùng một lúc, một cách rất nhanh và mạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Ánh sáng ùa vào phòng."
  • 2."Bọn trẻ ùa ra sân chơi."
  • 3."Cơn gió ùa qua làm rung cây cối."
2
Phụ từ

Nghĩa 2: ùa (Phụ từ)

(Khẩu ngữ, Ít dùng) tương tự như ào.

Ví dụ (3)
  • 1."Ào."
  • 2."Nhảy ùa xuống nước."
  • 3."Mọi người ùa vào chào đón."

Lưu ý khi sử dụng "ùa"

Lưu ý về động từ

"ùa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "ùa" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ùa"

ùa là động từ, phụ từ trong tiếng Việt. Di chuyển với số lượng lớn cùng một lúc, một cách rất nhanh và mạnh. Ví dụ: "Ánh sáng ùa vào phòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này