ửng
Định nghĩa
Nghĩa 1: ửng (Động từ)
Bắt đầu có màu đỏ lên một cách nhẹ nhàng.
- 1."Bình minh ửng đỏ."
- 2."Má ửng hồng khi nghe lời khen."
- 3."Trái cam ửng vàng khi chín."
Nghĩa 2: ửng (Tính từ)
Có màu đỏ hồng, tạo cảm giác dễ nhìn.
- 1."Mặt đỏ ửng."
- 2."Bông hoa ửng màu hồng xinh đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "ửng"
Lưu ý về động từ
"ửng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"ửng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "ửng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ửng"
ửng là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Bắt đầu có màu đỏ lên một cách nhẹ nhàng. Ví dụ: "Bình minh ửng đỏ."
Từ liên quan
ừ hữ
Từ ngữ thể hiện sự đồng ý hoặc chấp nhận trong giao tiếp, thường được dùng trong các cuộc hội thoại thân mật.
ừ ào
Được sử dụng trong khẩu ngữ để chỉ hành động đồng ý hoặc đáp lại một cách hững hờ, không quan tâm lắm đến nội dung cuộc trò chuyện.
ừng ực
Từ mô phỏng âm thanh nuốt chất lỏng nhanh và mạnh, thường là từng hơi dài.
ựa
Hành động đẩy một chất từ dạ dày lên miệng.
ực
Từ mô phỏng âm thanh của việc nuốt mạnh chất lỏng.
ỳ
Chỉ trạng thái chậm chạp, không năng động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.