ước vọng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ước vọng (Danh từ)

Điều mong muốn tha thiết và sâu sắc.

Ví dụ (2)
  • 1."Thoả mãn ước vọng."
  • 2."Điều đó thể hiện ước vọng của chúng ta về một cuộc sống tốt đẹp hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: ước vọng (Động từ)

Mong mỏi một cách thiết tha.

Ví dụ (3)
  • 1."Ước vọng được hoà bình."
  • 2."Ước vọng một tương lai tươi đẹp."
  • 3."Tôi luôn ước vọng có thể mang lại hạnh phúc cho gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "ước vọng"

Lưu ý về động từ

"ước vọng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ước vọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ước vọng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ước vọng"

ước vọng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Điều mong muốn tha thiết và sâu sắc. Ví dụ: "Thoả mãn ước vọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này