um tùm
Định nghĩa
Nghĩa 1: um tùm (Tính từ)
Từ miêu tả cây cối dày đặc, rậm rạp.
- 1."Cây cối um tùm."
- 2."Khu rừng này rất um tùm, khó nhìn thấy đường đi."
- 3."Những bụi cây um tùm là nơi trú ẩn cho nhiều động vật hoang dã."
Lưu ý khi sử dụng "um tùm"
Lưu ý về tính từ
"um tùm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "um tùm"
um tùm là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả cây cối dày đặc, rậm rạp. Ví dụ: "Cây cối um tùm."
Từ liên quan
ui ui
Một từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
um
(Phương ngữ) từ ngữ địa phương, có thể diễn tả sự im lặng hoặc không phát ra âm thanh.
um sùm
Từ lóng chỉ sự ồn ào, náo nhiệt hoặc tình trạng hỗn loạn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
un
Phần bằng phẳng và rộng trên một vật gì đó, dùng để chứa đồ vật.
un đúc
Hành động dồn nén hoặc nén chặt một vật gì đó.
ung
Nhọt lớn, gây đau nhức nhiều, có thể gây nguy hiểm cho tính mạng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.