ư,ư

Thán từTrợ từ

Định nghĩa

1
Thán từ

Nghĩa 1: ư,ư (Thán từ)

Dùng để diễn tả sự do dự hoặc suy nghĩ trong giao tiếp.

Ví dụ (3)
  • 1."Ừ, vậy mình đi ăn tối nhé!"
  • 2."Ưm, mình cần nghĩ thêm về quyết định này."
  • 3."Ừm, tôi không chắc lắm về điều đó."
2
Trợ từ

Nghĩa 2: ư,ư (Trợ từ)

Biểu thị sự đồng ý hoặc xác nhận trong cuộc hội thoại.

Ví dụ (3)
  • 1."Bạn có muốn đi xem phim không? Ừ, mình rất thích!"
  • 2."Cậu đã làm xong bài tập chưa? Ừ, mình đã hoàn thành rồi!"
  • 3."Mình có cần mang theo đồ uống không? Ừ, mang theo đi!"

Lưu ý khi sử dụng "ư,ư"

Đa nghĩa

Từ "ư,ư" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ư,ư"

ư,ư là thán từ, trợ từ trong tiếng Việt. Dùng để diễn tả sự do dự hoặc suy nghĩ trong giao tiếp. Ví dụ: "Ừ, vậy mình đi ăn tối nhé!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này