ư ử
Định nghĩa
Nghĩa 1: ư ử (Thán từ)
Âm thanh biểu thị sự do dự, không chắc chắn hoặc suy ngẫm.
- 1."Ư ử, mình không biết nên chọn món nào đây."
- 2."Ư ử một chút, cô ấy quyết định sẽ tham gia buổi tiệc cuối tuần."
- 3."Anh ấy ư ử khi nghe câu hỏi và không biết phải trả lời thế nào."
Nghĩa 2: ư ử (Phó từ)
Biểu thị sự đồng ý hoặc thể hiện sự đồng tình một cách nhẹ nhàng.
- 1."Ừ ử, mình cũng nghĩ như vậy."
- 2."Ôi, ư ử, thật tuyệt khi nghe tin này."
- 3."Ừ ử, mình sẽ tham gia chứ, không có lý do gì để từ chối cả."
Lưu ý khi sử dụng "ư ử"
Đa nghĩa
Từ "ư ử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ư ử"
ư ử là thán từ, phó từ trong tiếng Việt. Âm thanh biểu thị sự do dự, không chắc chắn hoặc suy ngẫm. Ví dụ: "Ư ử, mình không biết nên chọn món nào đây."
Từ liên quan
ơn đức
Một từ cổ hoặc từ ngữ phân biệt trong tiếng Việt, thường chỉ sự biết ơn đối với sự giúp đỡ, ân huệ từ người khác.
ơn ớn
Có nghĩa tương tự như 'ớn', nhưng chỉ mức độ nhẹ hơn.
ư
(Khẩu ngữ) Từ dùng để biểu thị thái độ không hài lòng về điều gì đó, như muốn hỏi lại người đối thoại để người đó tự suy nghĩ.
ư,ư
Dùng để diễn tả sự do dự hoặc suy nghĩ trong giao tiếp.
ưa
Cảm thấy thích thú, yêu thích một điều gì đó.
ưa chuộng
Thích hoặc yêu thích một cái gì đó, thường là ưu tiên hơn so với những cái khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.