ư ử

Thán từPhó từ

Định nghĩa

1
Thán từ

Nghĩa 1: ư ử (Thán từ)

Âm thanh biểu thị sự do dự, không chắc chắn hoặc suy ngẫm.

Ví dụ (3)
  • 1."Ư ử, mình không biết nên chọn món nào đây."
  • 2."Ư ử một chút, cô ấy quyết định sẽ tham gia buổi tiệc cuối tuần."
  • 3."Anh ấy ư ử khi nghe câu hỏi và không biết phải trả lời thế nào."
2
Phó từ

Nghĩa 2: ư ử (Phó từ)

Biểu thị sự đồng ý hoặc thể hiện sự đồng tình một cách nhẹ nhàng.

Ví dụ (3)
  • 1."Ừ ử, mình cũng nghĩ như vậy."
  • 2."Ôi, ư ử, thật tuyệt khi nghe tin này."
  • 3."Ừ ử, mình sẽ tham gia chứ, không có lý do gì để từ chối cả."

Lưu ý khi sử dụng "ư ử"

Đa nghĩa

Từ "ư ử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ư ử"

ư ử là thán từ, phó từ trong tiếng Việt. Âm thanh biểu thị sự do dự, không chắc chắn hoặc suy ngẫm. Ví dụ: "Ư ử, mình không biết nên chọn món nào đây."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này