ức đoán
Định nghĩa
Nghĩa 1: ức đoán (Động từ)
Đoán hoặc phỏng đoán một cách không chính xác.
- 1."Sự việc xảy ra đúng như ức đoán."
- 2."Tôi ức đoán rằng thời tiết hôm nay sẽ không tốt."
- 3."Các nhà nghiên cứu bắt đầu ức đoán nguyên nhân của hiện tượng này."
Lưu ý khi sử dụng "ức đoán"
Lưu ý về động từ
"ức đoán" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ức đoán"
ức đoán là động từ trong tiếng Việt. Đoán hoặc phỏng đoán một cách không chính xác. Ví dụ: "Sự việc xảy ra đúng như ức đoán."
Từ liên quan
ức
Phần ngực của chim hoặc thú vật.
ức chế
Hành động ngăn cản các hiện tượng tâm lý để chúng không xảy ra hoặc không phát triển một cách có ý thức.
ức hiếp
Dùng quyền lực hoặc quyền thế để buộc người khác phải chịu đựng sự bất công hoặc oan ức.
ứng
Cho nhận trước tiền hoặc hiện vật để sử dụng trước, rồi trả sau.
ứng biến
Hành động đối phó linh hoạt với những tình huống bất ngờ xảy ra, tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể.
ứng chiến
Từ dùng để chỉ hoạt động của đơn vị quân đội sẵn sàng cơ động và tham gia vào các chiến dịch tác chiến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.