bèo trôi sóng vỗ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bèo trôi sóng vỗ (Danh từ)

Hình ảnh mô tả sự yếu đuối, dễ bị cuốn trôi trong cuộc sống khi đối mặt với khó khăn, thử thách.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng, đôi khi tôi cảm thấy mình như bèo trôi sóng vỗ."
  • 2."Mỗi khi gặp khó khăn, tôi lại nhớ câu nói: Đừng tự coi mình chỉ là bèo trôi sóng vỗ."
  • 3."Chúng ta cần mạnh mẽ hơn, không thể chỉ như bèo trôi mà phải vươn lên trước sóng gió."

Lưu ý khi sử dụng "bèo trôi sóng vỗ"

Lưu ý về danh từ

"bèo trôi sóng vỗ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bèo trôi sóng vỗ"

bèo trôi sóng vỗ là danh từ trong tiếng Việt. Hình ảnh mô tả sự yếu đuối, dễ bị cuốn trôi trong cuộc sống khi đối mặt với khó khăn, thử thách. Ví dụ: "Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng, đôi khi tôi cảm thấy mình như bèo trôi sóng vỗ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này