bi khúc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bi khúc (Danh từ)

Một khúc hát hoặc khúc nhạc buồn, thường gợi lên cảm giác thương xót hoặc lòng trắc ẩn.

Ví dụ (2)
  • 1."Bài bi khúc của nghệ sĩ đã chạm đến trái tim người nghe."
  • 2."Âm thanh của bi khúc vang lên giữa đêm tối, khiến ai nấy đều cảm thấy man mác buồn."

Lưu ý khi sử dụng "bi khúc"

Lưu ý về danh từ

"bi khúc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bi khúc"

bi khúc là danh từ trong tiếng Việt. Một khúc hát hoặc khúc nhạc buồn, thường gợi lên cảm giác thương xót hoặc lòng trắc ẩn. Ví dụ: "Bài bi khúc của nghệ sĩ đã chạm đến trái tim người nghe."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này