bị động
Định nghĩa
Nghĩa 1: bị động (Tính từ)
Nằm trong tình thế phải hành động theo sự chi phối của người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài.
- 1."Rơi vào thế bị động."
- 2."Đối phó một cách bị động."
- 3."Cô ấy thường phản ứng một cách bị động trước các thay đổi."
- 4."Chúng ta không thể để mình ở thế bị động trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "bị động"
Lưu ý về tính từ
"bị động" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bị động"
bị động là tính từ trong tiếng Việt. Nằm trong tình thế phải hành động theo sự chi phối của người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài. Ví dụ: "Rơi vào thế bị động."
Từ liên quan
bị trị
Từ thể hiện sự bị thống trị hoặc bị áp bức, thường liên quan đến dân tộc hay tầng lớp xã hội.
bị vong lục
Từ cổ dùng để chỉ bản ghi chép hoặc ghi nhớ thông tin.
bị đơn
(Từ cũ) Thuật ngữ chỉ bên bị trong một vụ kiện, đối lập với nguyên đơn.
bịa
Nghĩ ra và nói như thật về điều không có trong thực tế.
bịa đặt
Nói hoặc viết về điều gì đó không có thật, thường là để lừa dối hoặc gây chú ý.
bịch
(Phương ngữ) túi hoặc bao chứa đồ bên trong.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.