bèo nhật bản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bèo nhật bản (Danh từ)

Một loại thực vật nổi trên mặt nước, thường được trồng làm kiểng hoặc dùng làm thực phẩm.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta có thể trồng bèo nhật bản trong chậu để làm cảnh cho sân vườn."
  • 2."Bèo nhật bản có thể nấu canh hoặc làm gỏi rất ngon."
  • 3."Nhiều người nuôi cá ở nhà thường cho cá ăn bèo nhật bản để chúng khỏe mạnh."

Lưu ý khi sử dụng "bèo nhật bản"

Lưu ý về danh từ

"bèo nhật bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bèo nhật bản"

bèo nhật bản là danh từ trong tiếng Việt. Một loại thực vật nổi trên mặt nước, thường được trồng làm kiểng hoặc dùng làm thực phẩm. Ví dụ: "Chúng ta có thể trồng bèo nhật bản trong chậu để làm cảnh cho sân vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này