bi quan

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: bi quan (Tính từ)

Tình huống khó có thể cứu vãn, mang tính tuyệt vọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tình thế rất bi quan."
  • 2."Sau khi xem xét mọi khía cạnh, tôi cảm thấy tương lai của dự án thật bi quan."
  • 3."Chúng ta không nên có cái nhìn bi quan về tình hình hiện tại."

Lưu ý khi sử dụng "bi quan"

Lưu ý về tính từ

"bi quan" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "bi quan"

bi quan là tính từ trong tiếng Việt. Tình huống khó có thể cứu vãn, mang tính tuyệt vọng. Ví dụ: "Tình thế rất bi quan."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này