biến chất
Định nghĩa
Nghĩa 1: biến chất (Động từ)
Biến đổi chất lượng, không còn giữ được tính chất và phẩm chất ban đầu.
- 1."Rượu đã biến chất."
- 2."Một cán bộ thoái hoá, biến chất."
- 3."Thực phẩm để lâu sẽ dễ biến chất."
- 4."Cảm xúc của anh ta đã biến chất theo thời gian."
Lưu ý khi sử dụng "biến chất"
Lưu ý về động từ
"biến chất" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "biến chất"
biến chất là động từ trong tiếng Việt. Biến đổi chất lượng, không còn giữ được tính chất và phẩm chất ban đầu. Ví dụ: "Rượu đã biến chất."
Từ liên quan
biến
Đột ngột không còn thấy nữa và không để lại dấu vết.
biến báo
Phản ứng nhanh nhạy và khéo léo, thường dùng để xử lý tình huống một cách linh hoạt.
biến chuyển
Diễn ra sự thay đổi hoặc phát triển về trạng thái, hình thức hoặc tình huống.
biến chủng
Giống loài được hình thành từ sự biến đổi của giống khác.
biến chứng
Chứng bệnh phát sinh trong quá trình mắc bệnh, làm cho tình trạng bệnh trở nên phức tạp và nghiêm trọng hơn.
biến cải
Biến đổi thành khác so với trước đây.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.