bích cốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bích cốt (Danh từ)

Bích cốt là một loại đá quý, thường có màu xanh lục, được yêu thích trong khoa học phong thủy và trang sức.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc nhẫn đá bích cốt làm nổi bật vẻ đẹp của tay cô."
  • 2."Trong phong thủy, bích cốt mang lại may mắn và sự bình an cho chủ nhân."

Lưu ý khi sử dụng "bích cốt"

Lưu ý về danh từ

"bích cốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bích cốt"

bích cốt là danh từ trong tiếng Việt. Bích cốt là một loại đá quý, thường có màu xanh lục, được yêu thích trong khoa học phong thủy và trang sức. Ví dụ: "Chiếc nhẫn đá bích cốt làm nổi bật vẻ đẹp của tay cô."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này