bí số

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bí số (Danh từ)

Số được sử dụng thay cho tên thật nhằm giữ bí mật trong các hoạt động tình báo hoặc gián điệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Điệp viên mang bí số T.6."
  • 2."Mọi thông tin về hoạt động của họ đều được mã hóa bằng bí số."
  • 3."Trong đơn vị, mỗi thành viên đều có bí số riêng để bảo mật danh tính."

Lưu ý khi sử dụng "bí số"

Lưu ý về danh từ

"bí số" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bí số"

bí số là danh từ trong tiếng Việt. Số được sử dụng thay cho tên thật nhằm giữ bí mật trong các hoạt động tình báo hoặc gián điệp. Ví dụ: "Điệp viên mang bí số T.6."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này