Từ vựng vần B (trang 9/14)
Tổng 2.501 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "B". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- biên đìnhNhà nhỏ hoặc chòi được xây dựng tại các khu vực ven biển, thường dùng để nghỉ ngơi, thư giãn hoặc quan sát.
- biên độBiên độ là khoảng cách giữa hai điểm hoặc hai giá trị trong cùng một hệ thống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, kinh tế và thống kê.
- biên độiMột nhóm người hoặc đơn vị quân đội tổ chức theo một hình thức nhất định, dùng để thực hiện nhiệm vụ hoặc hành động cụ thể.
- biến đổiThay đổi hoặc làm cho một điều gì đó trở nên khác với trước đây.
- biến độngỞ trong trạng thái đang có những thay đổi lớn.
- biện giảiGiải thích một cách rõ ràng và có lý lẽ.
- biên giớiNơi kết thúc lãnh thổ của một quốc gia và tiếp giáp với quốc gia khác.
- biển hiệuBiển chỉ tên cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh, thường kèm theo một số thông tin như địa chỉ và số điện thoại, nhằm thuận tiện cho việc giao dịch, kinh doanh và quảng cáo.
- biến hìnhBiến đổi về hình dạng hoặc hình thái.
- biển hồBiển không nối liền với các biển khác, giống như một hồ lớn.
- biện hộNêu lý lẽ hoặc chứng cứ nhằm chứng minh một quan điểm hay hành vi nào đó là đúng đắn; nếu có sai lầm thì mức độ không nghiêm trọng, để bảo vệ ai đó hoặc tự bảo vệ bản thân.
- biến hoáBiến đổi thành một cái khác, hoặc chuyển sang trạng thái, hình thức khác.
- biên khảoTừ chỉ hành động khảo cứu và biên soạn tài liệu, thường thuộc về lĩnh vực nghiên cứu, học thuật.
- biên kịchSáng tác hoặc biên tập kịch bản cho sân khấu và điện ảnh.
- biên laiGiấy theo mẫu in sẵn, ghi nhận số tiền hoặc tài sản đã nhận, được trao lại cho người nộp hoặc gửi như một bằng chứng.
- biển lậnÍt sử dụng, chỉ sự gian tham và keo kiệt.
- biện líNgười chịu trách nhiệm biện hộ trong một vụ án, thường là luật sư hoặc người đại diện pháp lý.
- biến loạnTình trạng trật tự xã hội bị rối loạn, thường xảy ra do chiến tranh hoặc xung đột.
- biện luậnXem xét các trường hợp có thể xảy ra về số lượng hoặc tính chất lời giải của một bài toán, cùng với các điều kiện cho từng tình huống đó.
- biện lýNgười có nhiệm vụ điều tra, xét xử và bảo vệ công lý trong lĩnh vực pháp lý.
- biện minhTrình bày một cách rõ ràng để giải thích hoặc biện hộ cho hành động, quyết định nào đó.
- biền ngẫuThuật ngữ văn học chỉ thể loại có những cặp câu song song, với hai hoặc nhiều vế đối nhau, như trong câu đối, phú, và văn tế.
- biên nhậnHành động ghi lại và ký để xác nhận việc đã nhận tiền hoặc tài sản nào đó.
- biên niênTừ chỉ việc ghi chép các sự kiện lịch sử theo thứ tự thời gian từng năm.
- biên niên sửSử liệu được ghi chép theo thứ tự thời gian từng năm.
- biện phápCách thức để xử lý công việc hoặc giải quyết vấn đề.
- biên phòngCanh giữ và bảo vệ khu vực biên giới.
- biến sắcThay đổi sắc mặt một cách đột ngột, thường là do bị ảnh hưởng quá mức bởi cảm xúc như sợ hãi, đau buồn hoặc tức giận.
- biến sốBiến có giá trị là những con số, thường được sử dụng trong các công thức và phân tích toán học.
- biên soạnHành động thu thập, chọn lọc tài liệu và nghiên cứu để viết thành sách.
- biên tậpKiểm tra, chỉnh sửa và hoàn thiện nội dung của tài liệu hoặc công trình trước khi xuất bản.
- biên tập viênNgười thu thập, chọn lọc tin tức và tài liệu, sau đó soạn thảo thành bài để phát thanh hoặc xuất bản.
- biến tấuTừ dùng để chỉ việc lặp lại giai điệu chủ đề theo cách phát triển, nhằm làm phong phú thêm hình tượng âm nhạc.
- biến tháiSự biến đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo của một số động vật trong quá trình phát triển, từ giai đoạn ấu trùng đến khi trưởng thành.
- biến thếThay đổi hiệu điện thế của một dòng điện xoay chiều.
- biến thểMột dạng khác hoặc sự biến đổi của một cái gì đó, thường được sử dụng để chỉ sự thay đổi trong đặc tính hoặc cấu trúc.
- biến thiênSự biến đổi lớn diễn ra theo từng giai đoạn.
- biển thủHành động sử dụng thủ đoạn gian dối để rút tiền (thường là tiền công quỹ) mà mình có trách nhiệm quản lý.
- biên thuỳDanh từ chỉ biên giới, thường được sử dụng trong văn chương.
- biến tốcTừ dùng để chỉ hành động thay đổi tốc độ.
- biến trởKhí cụ điện dùng để điều chỉnh hoặc giới hạn dòng điện trong mạch.
- biến tướngCó hình thức đã bị thay đổi nhưng nội dung vẫn không bị thay đổi.
- biếngTừ ít dùng trong phương ngữ, nghĩa là lười biếng.
- biêng biếcTừ dùng để chỉ màu xanh với độ sắc nét và tươi sáng hơn biếc.
- biếng nhácTừ để chỉ trạng thái lười biếng hoặc không muốn làm việc.
- biếtNhận thức và hiểu được bản chất hoặc giá trị của một điều gì đó để nhận được sự đối xử hợp lý.
- biệtKhông để lại dấu vết hoặc tin tức gì.
- biết baoTổ hợp dùng để chỉ một số lượng hoặc mức độ không xác định, nhưng được cảm nhận là rất nhiều hoặc rất lớn.
- biết bao nhiêuCụm từ sử dụng để biểu thị một số lượng lớn, thường mang ý nghĩa cảm thán hoặc đầy xúc cảm.
- biết chừng nàoCụm từ diễn tả mức độ cảm xúc hoặc ý nghĩ rất lớn.
- biệt đãiĐối xử một cách đặc biệt để thể hiện sự coi trọng hay kính nể.
- biệt danh(Khẩu ngữ) tên gọi khác của một người, thường không phải tên chính thức, do những người xung quanh đặt dựa vào đặc điểm hoặc tính cách của người đó.
- biết đâuTổ hợp từ dùng để diễn đạt ý phỏng đoán một cách rất dè dặt, như muốn gợi ý thêm mà chưa dám khẳng định chắc chắn.
- biết đâu chừngMột cách diễn đạt dùng để chỉ sự không chắc chắn, thể hiện rằng điều gì có thể xảy ra mà không ai biết trước.
- biết đâu đấyCụm từ này được sử dụng để diễn tả sự không chắc chắn hoặc khả năng có thể xảy ra một điều gì đó bất ngờ.
- biết điềuBiết lẽ phải trái và biết cách đối xử đúng mực với mọi người.
- biệt độngThuộc về lực lượng quân sự có tính cơ động, được tổ chức và trang bị gọn nhẹ, có khả năng thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt một cách độc lập.
- biệt động độiĐơn vị lực lượng vũ trang được biên chế và trang bị gọn nhẹ, chuyên thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt, hoạt động tự do trong vùng do đối phương kiểm soát.
- biệt động quânLoại quân được trang bị nhẹ và tổ chức gọn, có khả năng cơ động nhanh và hoạt động sâu trong lãnh thổ đối phương.
- biệt dượcThuốc được chế tạo theo một công thức độc quyền, đóng gói đặc biệt và đã được đăng ký chính thức.
- biệt hiệu(Khẩu ngữ) tên gọi mang tính chất vui vẻ, được thêm vào cho một người nào đó, thường là một từ nôm na thể hiện một đặc điểm nổi bật của họ.
- biệt kíchNgười thuộc lực lượng vũ trang đặc biệt, được trang bị nhẹ và hoạt động phân tán, chuyên thực hiện nhiệm vụ thâm nhập vào vùng lãnh thổ của đối phương để phá hoại hoặc gây rối.
- biệt lậpTách rời và sống một mình, không phụ thuộc vào ai.
- biệt li(Văn chương) Tình trạng xa cách nhau, không được sống chung trong một thời gian tương đối dài.
- biệt lyTừ dùng để chỉ sự chia tay, rời xa nhau, thường diễn ra trong những hoàn cảnh đặc biệt hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
- biết mấy(Khẩu ngữ) diễn tả mức độ, giống như 'biết chừng nào'.
- biệt mù(Phương ngữ) rất xa, không còn nhìn thấy rõ ràng.
- biết nghĩBiết suy xét và đánh giá sự việc một cách hợp lý và chín chắn.
- biết người biết củaHiểu được tính cách và hoàn cảnh của người khác để có cách ứng xử phù hợp.
- biết người biết taHiểu rõ bản thân và người khác, từ đó có thể hành xử đúng mực trong quan hệ xã hội.
- biết ơnHiểu và ghi nhớ công ơn của người khác dành cho mình.
- biệt pháiCử cán bộ đến công tác tại nơi khác hoặc đi công tác xa, tạm thời trong một khoảng thời gian, với nhiệm vụ không thuộc sự quản lý của cơ quan.
- biệt tàiTài năng đặc biệt, hiếm có hoặc xuất chúng.
- biệt tămHoàn toàn biến mất, không để lại chút dấu vết nào.
- biệt tăm biệt tíchBiến mất, không còn thấy hoặc không có thông tin gì về ai đó hoặc một sự việc.
- biết tay(Khẩu ngữ) làm cho ai đó nhận ra rõ ràng thủ đoạn hoặc sức mạnh của đối phương khiến họ e ngại.
- biết thân(Khẩu ngữ) nhận thức được những tác hại đối với bản thân, từ đó biết hối hận và tránh lặp lại các hành vi sai lầm, dại dột.
- biết thân biết phậnHiểu rõ vị trí và khả năng của bản thân, không tham vọng quá mức hoặc không vượt quá giới hạn của mình.
- biết thỏm(Phương ngữ, Khẩu ngữ) hiểu rõ, nắm bắt được tình hình hoặc sự việc một cách chính xác.
- biết thópBiết rõ điểm yếu hay chỗ sơ hở để có thể lợi dụng.
- biệt thựNhà ở với vườn và đầy đủ tiện nghi, được xây dựng tách biệt tại nơi yên tĩnh, thường được sử dụng làm nơi nghỉ ngơi.
- biệt tíchKhông còn thấy dấu vết hay tin tức gì nữa.
- biết tỏngBiết rõ, hiểu đầy đủ về một vấn đề hay sự việc nào đó.
- biết tỏng tòng tong(Khẩu ngữ) mang nghĩa là biết rất rõ, biết hết mọi chi tiết (có ý nhấn mạnh hơn so với 'biết tỏng').
- biệt vô âm tínChỉ tình trạng mất liên lạc, không có tin tức gì từ một người nào đó trong một khoảng thời gian dài.
- biệt xứBị đày hoặc đưa đi sống xa nơi cư trú, thường được coi là một hình phạt dành cho tù nhân trong quá khứ.
- biếu(Trang trọng) Tặng, cho một cách tôn trọng, thường dành cho người bậc trên hoặc có địa vị cao hơn.
- biểuBiểu thống kê, viết tắt là biểu.
- biểu bìMô tế bào phủ bề mặt ngoài của cơ thể sinh vật hoặc lót bên trong các cơ quan, có chức năng bảo vệ hoặc thực hiện nhiều nhiệm vụ khác như tiêu hóa, bài tiết, v.v.
- biểu cảmTừ dùng để chỉ việc biểu hiện tình cảm và cảm xúc trong giao tiếp.
- biểu đạtTừ dùng để diễn tả tư tưởng, tình cảm bằng ngôn ngữ hoặc hình thức nào đó.
- biểu diễnThể hiện một hoạt động, thường là nghệ thuật, trước một khán giả.
- biểu đồHình vẽ dùng để thể hiện một khái niệm, quy luật hay mối quan hệ nào đó.
- biểu dươngLàm nổi bật sức mạnh của mình nhằm tạo niềm tin hoặc khẳng định vị thế.
- biểu hiệnThể hiện một cách rõ ràng thông qua phương tiện nghệ thuật.
- biểu kiếnHiện tượng có vẻ như vậy, nhưng thực tế không đúng như những gì ta thấy hoặc đo được.
- biểu lộBiểu hiện rõ ràng (tư tưởng, tình cảm) một cách tự nhiên.
- biểu mẫuMẫu thiết kế trên máy tính, dùng để nhập dữ liệu một cách chính xác.
- biểu ngữBăng vải, tấm ván, v.v., có viết khẩu hiệu, được trương lên ở nơi đông người qua lại hoặc trong các cuộc mít tinh, biểu tình.
- biểu quyếtTham gia vào việc biểu quyết, nhất là trong một hội nghị.
- biểu thịHành động cho thấy hoặc truyền đạt (tư tưởng, tình cảm, thái độ), thường qua lời nói hoặc hành động.
- biểu thống kêBảng thống kê số liệu được lập theo mẫu quy định sẵn.
- biểu thứcKý hiệu hoặc tổ hợp ký hiệu toán học kết hợp với nhau bằng các dấu phép toán.
- biểu thuếBảng liệt kê các mức thuế áp dụng cho từng loại hàng hóa và từng đối tượng kinh doanh khác nhau.
- biểu tìnhTập hợp đông người một cách có tổ chức nhằm thể hiện sức mạnh và/hoặc để đấu tranh, bày tỏ ý kiến, nguyện vọng.
- biểu trưngThể hiện một cách tượng trưng và tiêu biểu nhất.
- biểu tượngKý hiệu được biểu thị bằng hình ảnh trên màn hình máy tính, tượng trưng cho một chương trình hoặc một tập tin dữ liệu, từ đó người sử dụng có thể nhấp chuột để thực hiện thao tác hoặc mở ứng dụng phần mềm.
- biếu xénHành động biếu tặng, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chỉ trích.
- big bangVụ nổ lớn giả thuyết mà nhiều nhà khoa học cho rằng chính là khởi nguyên của sự hình thành vũ trụ.
- bímDải tóc được tết lại, thường để buông thõng xuống sau lưng.
- bìmTừ viết tắt của bìm bìm, một loại dây leo thường thấy.
- bỉmBỉm là một loại tã lót dành cho trẻ em, thường được làm bằng bông hoặc vật liệu thấm hút, sử dụng để giữ cho trẻ khô ráo và sạch sẽ.
- bìm bìmCây leo có hoa hình phễu, thường có màu trắng hoặc tím xanh, thường mọc ở các bờ rào và vùng đất ẩm.
- bìm bịpLoại chim rừng nhỏ hơn gà, có đuôi dài, lông màu nâu, cổ và đầu màu đen, thường sống và kiếm ăn trong các lùm cây, bụi cỏ, với âm thanh kêu đặc trưng giống như 'bịp bịp'.
- bịn rịnDiễn tả tâm trạng không muốn chia tay, vì có tình cảm gắn bó sâu sắc.
- binhQuân lính hoặc quân đội.
- bính(thường viết hoa) Kí hiệu thứ ba trong thiên can, đứng sau ất và trước đinh.
- bìnhĐồ đựng nói chung, dùng để chứa các loại chất lỏng hoặc chất khí.
- bĩnh(Khẩu ngữ) Hành động đi tiêu không đúng chỗ (thường dùng để chỉ trẻ con).
- bịnhTình trạng sức khỏe không bình thường, thường là do vi khuẩn hoặc virus gây ra.
- bình anTừ dùng để chỉ trạng thái bình yên, không có bất trắc hay lo lắng.
- bình an vô sựTrạng thái an lành, không có điều gì xấu xảy ra.
- bình bánBình bán là tên gọi một loại bình dùng để chứa và bán các loại nước giải khát, thường thấy tại các quán hoặc cửa hàng.
- bình bảnĐiệu hát trong nhạc tài tử và ca kịch cải lương, có nhịp độ vừa phải.
- bình bầuHành động thảo luận và cân nhắc trong một tập thể để lựa chọn người xứng đáng được khen thưởng.
- binh bịVũ khí, trang bị, khí tài và quân số được sử dụng cho mục đích chiến tranh (nói tổng quát).
- bình bịch(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ mô tô.
- binh biếnCuộc nổi dậy vũ trang của một bộ phận trong quân đội.
- bình bồng(Từ cũ, Văn chương) cánh bèo và cỏ bổng trôi nổi trên mặt nước; thường được dùng để ví von cho thân phận lênh đênh, phiêu bạt, không cố định.
- binh cách(Từ cũ, Văn chương) khí giới và áo giáp (hoặc cái mộc) bằng da; từ để chỉ các hoạt động liên quan đến chiến tranh, giặc giã và loạn lạc.
- bình cầuBình thuỷ tinh có hình cầu và cổ tròn, dài, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm hóa học.
- bình chânTĩnh lặng, thờ ơ, không có sự quan tâm hay ảnh hưởng gì đến bản thân.
- bình chân như vạiThái độ, trạng thái thư giãn, bình tĩnh trước những tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
- bình chọnHành động chọn lựa sau khi xem xét và đánh giá các lựa chọn.
- bình chúTừ (ít dùng) để chỉ hành động bình luận và chú thích.
- binh chủngBộ phận trong quân chủng, phân loại theo trang bị vũ khí và chức năng tác chiến khác nhau, như: binh chủng bộ binh, binh chủng pháo binh, binh chủng đặc công, v.v., trong quân chủng lục quân Việt Nam.
- binh cơ(Từ cũ) mưu lược quân sự, chiến thuật trong việc chỉ huy quân đội.
- bình công(Từ cũ) Hành động của một tập thể, thường là hợp tác xã nông nghiệp trước đây, nhằm bàn bạc và đánh giá công lao cũng như thành tích của từng cá nhân.
- bình công chấm điểmBiện pháp đánh giá thành tích của một cá nhân hoặc tổ chức thông qua điểm số, thường được áp dụng trong giáo dục hoặc các cuộc thi.
- binh công xưởngThể hiện những hoạt động liên quan đến công việc của công binh tại các xưởng sản xuất.
- bình cũ rượu mớiCâu nói chỉ việc khi một điều mới mẻ được đặt trong một bối cảnh quen thuộc, thể hiện sự kết hợp giữa cái mới và cái cũ.
- bình dânTừ gọn của 'bình dân học vụ', chỉ chương trình giáo dục dành cho người dân.
- bình dân học vụChương trình giáo dục được thiết kế để cung cấp kiến thức cơ bản cho người dân, đặc biệt là những người chưa có cơ hội học tập chính quy.
- bình đẳngCùng có vị trí ngang hàng nhau trong một lĩnh vực nào đó trong xã hội.
- binh đaoMột loại vũ khí lạnh có lưỡi cong, thường được sử dụng trong các trận chiến hoặc để tự vệ.
- bình dịDễ hiểu, không phức tạp.
- bình địaĐất bằng; cũng thường được sử dụng để chỉ cảnh một khu vực bị tàn phá nghiêm trọng, không còn nhà cửa hay cây cối.
- bình địa ba đàoMột loại cây nhỏ, thường mọc ở vùng ẩm, có hoa màu vàng hoặc trắng, được dùng để trang trí.
- bình diệnTừ ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như phương diện.
- bình điệnTên gọi thường dùng để chỉ acquy hoặc máy phát điện nhỏ.
- bình định(Thuật ngữ cũ) Dẹp yên các cuộc khởi nghĩa và tình trạng giặc giã.
- binh đoànĐơn vị lực lượng vũ trang, tương đương với lữ đoàn hoặc sư đoàn, bao gồm nhiều đơn vị thuộc các binh chủng khác nhau trong cùng một quân chủng.
- binh độiĐơn vị cơ sở như trung đoàn, tiểu đoàn độc lập, thuộc về các quân chủng, binh chủng.
- bình giáHành động bàn bạc, đánh giá để đưa ra quyết định về giá cả, thường thấy trong bối cảnh hợp tác xã nông nghiệp trước đây.
- bình giảiGiải thích hoặc làm sáng tỏ một vấn đề, một ý tưởng hoặc một tình huống nào đó.
- binh hùng tướng mạnhCụm từ chỉ những người có khả năng chiến đấu dũng mãnh, thể hiện sức mạnh và sự kiên cường.
- binh khíNhững dụng cụ, vũ khí dùng trong chiến đấu hoặc để bảo vệ.
- bình lặngThể hiện trạng thái yên tĩnh, êm đềm và không có xáo trộn.
- binh línhTừ chỉ những người lính nói chung.
- binh lửaThuật ngữ cũ trong văn chương chỉ chiến tranh, đặc biệt là khi đề cập đến sự tàn khốc của lửa đạn.
- bình luậnNói hoặc viết về ý kiến, quan điểm của mình về một vấn đề nào đó.
- bình luận viênNgười chuyên đưa ra ý kiến, phân tích, hoặc bình luận về một sự kiện, vấn đề nào đó, thường là trong lĩnh vực thể thao, truyền hình hoặc truyền thông.
- binh lựcKhái niệm chỉ quân số, vũ khí và thiết bị của quân đội.
- binh lượcMưu kế và chiến lược quân sự để đạt được mục tiêu trong chiến tranh.
- binh mãTừ cổ, chỉ binh sĩ đi kèm ngựa chiến; quân đội nói chung.
- bình minhThời điểm khi ánh sáng bắt đầu xuất hiện, trước khi mặt trời chính thức mọc.
- bình nghịHành động bàn bạc, đánh giá để cùng nhau xác định, thường liên quan đến công việc hợp tác, đặc biệt là trong nông nghiệp.
- binh nghiệpNghề binh hay sự nghiệp quân sự.
- bình ngưngKhí cụ dùng để chuyển các chất từ trạng thái khí sang trạng thái lỏng hoặc tinh thể.
- bình nguyên(Từ cũ) chỉ vùng đất bằng phẳng, rộng lớn.
- binh nhấtBậc quân hàm cao nhất của người lính, đứng trên quân hàm binh nhì.
- bình nhậtTừ ít sử dụng, có nghĩa là thường ngày.
- binh nhìBậc quân hàm đầu tiên của người lính trong quân đội.
- binh nhu(Từ cũ) Từ chỉ về quân nhu, tức là các vật phẩm, lương thực cần thiết cho quân đội.
- bình nóng lạnhBình chứa nước sử dụng điện hoặc gas để đun nóng, thường được lắp đặt trong nhà tắm. Bình này bao gồm lớp cách nhiệt, bộ phận làm nóng, một đầu để nước lạnh chảy vào và một đầu để nước nóng chảy ra.
- bình ổnGiữ cho một tình trạng hoặc mức độ nào đó không thay đổi, không dao động.
- bình phẩmHành động phân tích và bày tỏ ý kiến khen chê, đánh giá về một người nào đó.
- binh pháp(Từ cũ) các phương pháp và chiến lược sử dụng quân đội trong chiến tranh.
- bình phongVật dụng dùng để nguỵ trang, che đậy hoặc bảo vệ một thứ gì đó.
- binh phục(Từ cũ) trang phục của quân nhân.