bí bách
Định nghĩa
Nghĩa 1: bí bách (Tính từ)
(Khẩu ngữ) ở vào tình huống khó khăn, không tìm ra cách giải quyết.
- 1."Hoàn cảnh bí bách."
- 2."Tôi cảm thấy bí bách khi không có ai giúp đỡ."
- 3."Họ đang sống trong điều kiện bí bách do thiếu thốn tài chính."
Lưu ý khi sử dụng "bí bách"
Lưu ý về tính từ
"bí bách" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bí bách"
bí bách là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) ở vào tình huống khó khăn, không tìm ra cách giải quyết. Ví dụ: "Hoàn cảnh bí bách."
Từ liên quan
bìu dái
(Khẩu ngữ) Từ chỉ một loại bộ phận cơ thể, thường được dùng trong các ngữ cảnh gần gũi hoặc khi nói đùa.
bìu díu
Từ gợi tả cảnh bận rộn, vướng bận bởi con cái, khó mà rời xa.
bí
Cây thuộc họ bầu, có khả năng leo hoặc bò, với nhiều loài khác nhau; quả của nó được sử dụng để chế biến thực phẩm.
bí bét
Ở trong tình trạng kém hiệu quả, trì trệ, kéo dài đến mức không thể tiến triển.
bí danh
Tên được sử dụng thay cho tên thật, thường để giấu danh tính.
bí hiểm
Cảm giác chứa đựng những điều khó hiểu hoặc bí ẩn bên trong.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.