bi hài kịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bi hài kịch (Danh từ)

Cảnh tượng vừa đau thương vừa buồn cười, thường thể hiện những mâu thuẫn trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Thật là một bi hài kịch."
  • 2."Cuộc sống của họ đôi khi như một bi hài kịch không có hồi kết."
  • 3."Mỗi lần nhớ về quá khứ, tôi lại cảm thấy đó là một bi hài kịch đáng nhớ."

Lưu ý khi sử dụng "bi hài kịch"

Lưu ý về danh từ

"bi hài kịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bi hài kịch"

bi hài kịch là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh tượng vừa đau thương vừa buồn cười, thường thể hiện những mâu thuẫn trong cuộc sống. Ví dụ: "Thật là một bi hài kịch."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này