bi ve

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bi ve (Danh từ)

Viên bi được làm bằng thủy tinh, có nhiều màu sắc, thường được sử dụng làm đồ chơi.

Ví dụ (2)
  • 1."Trẻ em thường chơi bi ve trong sân."
  • 2."Bi ve lấp lánh dưới ánh nắng thật đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "bi ve"

Lưu ý về danh từ

"bi ve" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bi ve"

bi ve là danh từ trong tiếng Việt. Viên bi được làm bằng thủy tinh, có nhiều màu sắc, thường được sử dụng làm đồ chơi. Ví dụ: "Trẻ em thường chơi bi ve trong sân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này