bi ve
Định nghĩa
Nghĩa 1: bi ve (Danh từ)
Viên bi được làm bằng thủy tinh, có nhiều màu sắc, thường được sử dụng làm đồ chơi.
- 1."Trẻ em thường chơi bi ve trong sân."
- 2."Bi ve lấp lánh dưới ánh nắng thật đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "bi ve"
Lưu ý về danh từ
"bi ve" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bi ve"
bi ve là danh từ trong tiếng Việt. Viên bi được làm bằng thủy tinh, có nhiều màu sắc, thường được sử dụng làm đồ chơi. Ví dụ: "Trẻ em thường chơi bi ve trong sân."
Từ liên quan
bi thương
Rất đỗi thương tâm, tạo cảm giác buồn bã sâu sắc.
bi thảm
Rất đau thương, khiến người khác phải động lòng thương xót.
bi tráng
Từ chỉ có sự kết hợp giữa tính chất bi ai và tính chất hùng tráng trong văn chương.
bi đát
Rất đau thương, thể hiện sự khốn cùng, tột cùng của nỗi đau.
bi đình
Nhà để đặt bia, thường là nơi thờ cúng hoặc tưởng niệm.
bi đông
Đồ chứa được làm từ kim loại hoặc nhựa, có miệng nhỏ, thân to và hơi dẹt, có nắp vặn, dùng để đựng nước uống hoặc các chất lỏng khác để mang theo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.