beo
Định nghĩa
Nghĩa 1: beo (Danh từ)
Loài thú ăn thịt gần giống với báo nhưng kích thước nhỏ hơn, có bộ lông màu nâu đỏ.
- 1."Beo là loài động vật rất khéo léo trong việc săn mồi."
- 2."Trong rừng, chúng ta có thể thấy những con beo ẩn mình giữa các tán cây."
Nghĩa 2: beo (Động từ)
(Phương ngữ) Chỉ hành động làm cho một phần cơ thể bị đau hoặc sưng lên.
- 1."Beo tai khi bị kéo mạnh."
- 2."Beo một cái thật đau khi ngã từ xe xuống."
Nghĩa 3: beo (Tính từ)
Trạng thái gầy gò, tóp lại và có nhiều nếp nhăn.
- 1."Bụng ỏng, đít beo."
- 2."Sau thời gian ốm, cô ấy trông thật beo và yếu ớt."
Lưu ý khi sử dụng "beo"
Lưu ý về động từ
"beo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"beo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"beo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "beo" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "beo"
beo là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Việt. Loài thú ăn thịt gần giống với báo nhưng kích thước nhỏ hơn, có bộ lông màu nâu đỏ. Ví dụ: "Beo là loài động vật rất khéo léo trong việc săn mồi."
Từ liên quan
be bét
Âm thanh nhẹ nhàng, êm dịu hoặc là một hoạt động giải trí, vui vẻ.
ben-den
Từ chỉ tên một loại đèn dùng để soi sáng, thường có hình dáng đặc trưng và được sử dụng phổ biến trong các gia đình.
benzene
Hợp chất lỏng, không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, không tan trong nước. Benzene được chế tạo từ nhựa than đá hoặc dầu mỏ, thường được sử dụng để tẩy vết dầu mỡ, hòa tan cao su và làm nguyên liệu trong sản xuất phẩm nhuộm.
beo béo
Từ miêu tả cơ thể của người hoặc động vật có một chút mỡ, trông đầy đặn.
beta
Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hi Lạp (β, B).
bgđ
Viết tắt của 'bạn gái'. Thường dùng trong hội thoại, thể hiện mối quan hệ tình cảm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.