bêu nắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: bêu nắng (Động từ)
(trẻ em) phơi đầu trần dưới ánh nắng mặt trời.
- 1."Mặt đỏ lựng vì bêu nắng."
- 2."Bé gái đã bêu nắng chơi đùa suốt cả buổi chiều."
- 3."Những đứa trẻ thường thích bêu nắng khi hè đến."
Lưu ý khi sử dụng "bêu nắng"
Lưu ý về động từ
"bêu nắng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bêu nắng"
bêu nắng là động từ trong tiếng Việt. (trẻ em) phơi đầu trần dưới ánh nắng mặt trời. Ví dụ: "Mặt đỏ lựng vì bêu nắng."
Từ liên quan
bêu
Có nghĩa là làm cho ai đó bị xấu hổ, hoặc chỉ trích công khai.
bêu diếu
Hành động phơi bày một cách không nể nang, thường liên quan đến việc chỉ trích hoặc châm chọc.
bêu nhuốc
Hành động chỉ trích hoặc chế nhạo một cách công khai, giống như bêu riếu.
bêu riếu
Nói ra, phơi bày những chuyện xấu của người khác để cho mọi người chê cười.
bêu xấu
Hành động khiến người khác cảm thấy xấu hổ bằng lời nói hoặc hành động của mình.
bì
Vật dùng làm bao hoặc làm vỏ bọc bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.