beta

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: beta (Danh từ)

Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hi Lạp (β, B).

Ví dụ (2)
  • 1."Trong bảng chữ cái Hi Lạp, chữ beta đứng sau chữ alpha."
  • 2."Khi viết bằng chữ Hi Lạp, ký hiệu beta thường được sử dụng trong các công thức toán học."

Lưu ý khi sử dụng "beta"

Lưu ý về danh từ

"beta" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "beta"

beta là danh từ trong tiếng Việt. Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hi Lạp (β, B). Ví dụ: "Trong bảng chữ cái Hi Lạp, chữ beta đứng sau chữ alpha."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này