bích

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: bích (Tính từ)

Màu xanh ngọc hoặc xanh lá cây, thường được dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng và tươi mát.

Ví dụ (3)
  • 1."Bức tranh này có màu bích rất đẹp."
  • 2."Chiếc xe của tôi sơn màu bích trông thật bắt mắt."
  • 3."Ngày hôm nay trời trong xanh và bích thật dễ chịu."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bích (Danh từ)

Tên gọi chỉ một loại màu sắc cụ thể, thường dùng trong hội họa hay thời trang.

Ví dụ (3)
  • 1."Màu bích thường được sử dụng nhiều trong thiết kế thời trang hiện đại."
  • 2."Tôi thích chọn màu bích cho bộ sưu tập tranh của mình."
  • 3."Lay canh xanh và bích kết hợp tạo nên một không gian hài hòa."

Lưu ý khi sử dụng "bích"

Lưu ý về tính từ

"bích" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"bích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bích" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bích"

bích là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Màu xanh ngọc hoặc xanh lá cây, thường được dùng để mô tả màu sắc nhẹ nhàng và tươi mát. Ví dụ: "Bức tranh này có màu bích rất đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này