bí đỏ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bí đỏ (Danh từ)

Bí là một loại quả to, có hình cầu dẹt với những đường khía dọc, thịt màu vàng đỏ, và hạt có thể được sử dụng làm thuốc.

Ví dụ (3)
  • 1."Bí đỏ được chế biến thành nhiều món ăn ngon."
  • 2."Nấu canh bí đỏ rất bổ dưỡng cho sức khỏe."
  • 3."Hạt bí đỏ có thể rang lên làm món ăn vặt."

Lưu ý khi sử dụng "bí đỏ"

Lưu ý về danh từ

"bí đỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bí đỏ"

bí đỏ là danh từ trong tiếng Việt. Bí là một loại quả to, có hình cầu dẹt với những đường khía dọc, thịt màu vàng đỏ, và hạt có thể được sử dụng làm thuốc. Ví dụ: "Bí đỏ được chế biến thành nhiều món ăn ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này