bí thơ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bí thơ (Danh từ)

Từ ngữ địa phương chỉ những câu thơ ngắn gọn, thường mang ý nghĩa sâu sắc.

Ví dụ (2)
  • 1."Bí thơ thường được dùng trong các buổi họp mặt để thay lời muốn nói."
  • 2."Trong văn hóa dân gian, bí thơ là hình thức thể hiện cảm xúc một cách tinh tế."

Lưu ý khi sử dụng "bí thơ"

Lưu ý về danh từ

"bí thơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bí thơ"

bí thơ là danh từ trong tiếng Việt. Từ ngữ địa phương chỉ những câu thơ ngắn gọn, thường mang ý nghĩa sâu sắc. Ví dụ: "Bí thơ thường được dùng trong các buổi họp mặt để thay lời muốn nói."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này