bia miệng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bia miệng (Danh từ)

Tiếng xấu, điều tiếng mà người ta nhớ đến và truyền tụng qua nhiều thế hệ.

Ví dụ (3)
  • 1.""Trăm năm bia đá cũng mòn, Nghìn năm bia miệng hãy còn trơ trơ.""
  • 2."Những hiểu lầm ngày trước vẫn để lại bia miệng trong cộng đồng."
  • 3."Câu chuyện không hay này sẽ trở thành bia miệng nếu không được giải quyết sớm."

Lưu ý khi sử dụng "bia miệng"

Lưu ý về danh từ

"bia miệng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bia miệng"

bia miệng là danh từ trong tiếng Việt. Tiếng xấu, điều tiếng mà người ta nhớ đến và truyền tụng qua nhiều thế hệ. Ví dụ: ""Trăm năm bia đá cũng mòn, Nghìn năm bia miệng hãy còn trơ trơ.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này